Thiết kế phần cứng chuẩn công nghiệp
Từng chi tiết được thiết kế hướng đến độ ổn định, an toàn và khả năng vận hành bền bỉ trong môi trường khai thác trạm sạc thực tế.
Xác thực thông minh
Khởi động phiên sạc nhanh chóng bằng thẻ RFID hoặc ứng dụng TERA Green. Người dùng thao tác thuận tiện, trong khi đơn vị vận hành dễ dàng quản lý tài khoản và lịch sử sử dụng.
Độ bền vượt trội
Thiết kế đạt chuẩn IP65, sử dụng vật liệu chống cháy và kết cấu chắc chắn, hỗ trợ thiết bị vận hành ổn định trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau.
Hiển thị trực quan
Màn hình LCD hiển thị rõ trạng thái sạc, thời gian, công suất và các thông số cần thiết, giúp người dùng dễ dàng theo dõi toàn bộ quá trình sạc.
Công nghệ quản lý thông minh và linh hoạt
Kết nối, theo dõi và tối ưu toàn bộ hệ thống trạm sạc trên một nền tảng quản lý thống nhất qua App TERA Green.
Điều khiển từ xa
Quản lý và giám sát trạm sạc mọi lúc, mọi nơi thông qua ứng dụng TERA Green. Tình trạng thiết bị, phiên sạc và hoạt động vận hành được tập trung trên một giao diện trực quan.
Kết nối mở
Hỗ trợ 4G, WiFi, LAN và chuẩn OCPP 1.6/2.0, giúp hệ thống dễ dàng kết nối, tích hợp và mở rộng theo nhu cầu vận hành.
Cập nhật OTA
Cập nhật phần mềm từ xa, giúp hệ thống luôn được tối ưu và duy trì khả năng vận hành ổn định mà không cần thao tác trực tiếp trên từng thiết bị.
Công nghệ bảo vệ đa cấp – an toàn toàn diện
TERA tích hợp nhiều lớp bảo vệ để giảm thiểu rủi ro trong quá trình vận hành, giúp hệ thống sạc ổn định, an toàn hơn cho cả người dùng và thiết bị.
Bảo vệ toàn diện
Tích hợp các lớp bảo vệ quá tải, ngắn mạch, rò điện và chống sét lan truyền, giúp hệ thống chủ động giảm thiểu rủi ro trong suốt quá trình vận hành.
Tự động ngắt thông minh
Tự động dừng sạc khi đầy hoặc ngắt nguồn khi không có tải, góp phần giảm nguy cơ quá nhiệt và hỗ trợ hệ thống vận hành an toàn hơn trong thực tế.
- Tự ngắt khi đầy
- Ngắt khi không tải
- Hạn chế quá nhiệt
Xử lý sự cố tức thời
Trang bị nút dừng khẩn cấp, giúp người dùng hoặc đơn vị vận hành có thể can thiệp ngay khi cần, tăng mức độ an toàn cho cả người sử dụng và thiết bị.
Thông số kỹ thuật chuẩn & rõ ràng – dễ triển khai
Tổng hợp các thông số quan trọng của trạm sạc TERA, phục vụ cho việc tư vấn, triển khai và đánh giá sự phù hợp với nhu cầu vận hành thực tế.
Thông số sạc & điện
| STT | Hạng mục | Thông số |
|---|---|---|
| 1 | Công suất định mức | 11kW / 22kW |
| 2 | Số cổng sạc | 01 cổng |
| 3 | Chuẩn đầu sạc | Type 1 / Type 2 / GBT / NACS (tùy chọn) |
| 4 | Điện áp đầu vào | AC 380V ± 20V (3 pha) |
| 5 | Tần số | 50Hz ± 10Hz |
| 6 | Dòng điện | 16A/pha (11kW) 32A/pha (22kW) |
| 7 | Giao thức | OCPP 1.6 / OCPP 2.0 |
Kết nối & cấu trúc
| STT | Hạng mục | Thông số |
|---|---|---|
| 8 | Kết nối | 4G; Wifi; LAN |
| 9 | Màn hình | LCD 4.3 inch (tùy chọn) |
| 10 | Cấp bảo vệ | IP65 |
| 11 | Nhiệt độ làm việc | -30°C đến 50°C |
| 12 | Vật liệu | Nhựa PC chống cháy |
| 13 | Kích thước | 192 × 300 × 102 mm |
| 14 | Điều khiển | Ứng dụng TERA Green |
